Tần số dao động của đồng hồ là gì?
Tần số dao động (được gọi là beat rate hoặc oscillation frequency) là số lần bộ phận dao động chính thực hiện các chu kỳ chuyển động qua lại trong một đơn vị thời gian, thường được tính theo giây và biểu thị bằng đơn vị Hz hoặc vph (dao động mỗi giờ). Tùy theo cơ chế hoạt động, bộ phận tạo dao động sẽ khác nhau:
- Đồng hồ cơ: Bánh xe cân bằng kết hợp cùng dây tóc.
- Đồng hồ thạch anh: Tinh thể thạch anh rung động dưới tác động của dòng điện từ pin.
Khi đồng hồ hoạt động, mỗi chu kỳ dao động đầy đủ sẽ bao gồm hai bán dao động tương ứng với một chuyển động tiến và một chuyển động lùi. Quá trình này diễn ra liên tục để giải phóng năng lượng từ hộp cót một cách đều đặn, từ đó giúp các bánh răng truyền động chuyển động chính xác và điều chỉnh tốc độ quay của kim giây trên mặt số.
Để đo lường tần số dao động của một chiếc đồng hồ, các nhà chế tác thường sử dụng ba đơn vị đo lường tiêu chuẩn dưới đây:
- Hz (Hertz): Đây là đơn vị đo lường chuẩn quốc tế dùng để thể hiện số chu kỳ dao động toàn phần mà bánh xe cân bằng thực hiện được trong vòng một giây.
- VPH (Vibrations per Hour) hay BPH (Beats per Hour): Đơn vị này thể hiện tổng số nhịp đập hoặc số lần bán dao động mà bánh xe cân bằng thực hiện được trong thời gian một giờ.
- A/h hoặc Alt/h (Alternance per hour): Đơn vị này cũng thể hiện số lần luân phiên dao động của bộ dao động trong mỗi giờ hoạt động và có giá trị tương đương với chỉ số VPH.

Tần số dao động cho biết tốc độ hoạt động của bộ máy đồng hồ, thường được đo bằng các đơn vị như Hz, VPH hoặc BPH
Các mức tần số dao động phổ biến của đồng hồ
Trong thế giới vi cơ học, các nhà sản xuất luôn tìm cách tối ưu hóa tần số dao động để mang lại hiệu suất tốt nhất cho từng dòng máy cụ thể. Dưới đây là ba mức tần số phổ biến nhất mà bạn thường bắt gặp khi chọn mua đồng hồ cơ:
21.600 vph (3 Hz)
Mức tần số 21.600 vph được xem là thông số tiêu chuẩn và là chân ái của đa số các dòng máy cơ đến từ Nhật Bản. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp mức tần số này trên các dòng máy bền bỉ huyền thoại của Seiko hay Orient.
Bên cạnh đó, xu hướng chế tác hiện đại của Thụy Sĩ cũng đang quay trở lại với mức tần số này để tối ưu hóa thời gian trữ cót. Điển hình nhất là bộ máy Powermatic 80 nổi tiếng được trang bị trên các dòng sản phẩm của Tissot, Hamilton hay Mido.
- Ưu điểm: Lực ma sát tạo ra giữa các linh kiện rất thấp giúp cỗ máy hoạt động cực kỳ bền bỉ và kéo dài chu kỳ bảo dưỡng lau dầu định kỳ. Đồng thời, máy tiêu hao ít năng lượng hơn giúp đồng hồ dễ dàng đạt được mức dự trữ cót ấn tượng lên đến 80 giờ.
- Nhược điểm: Kim giây di chuyển sẽ có cảm giác hơi giật nhẹ do chỉ nhích 6 nhịp trong một giây và độ chính xác lý thuyết không cao bằng các dòng máy tần số lớn. Bộ máy cũng mất nhiều thời gian hơn để tự cân bằng lại nếu gặp phải các va chạm mạnh từ bên ngoài.

Đồng hồ cơ sở hữu tần số 3 Hz mang lại tuổi thọ máy cao cùng khả năng trữ cót ấn tượng
28.800 vph (4 Hz)
Đây được coi là tiêu chuẩn vàng và là thước đo cho sự cao cấp của các dòng đồng hồ cơ Thụy Sĩ hiện đại. Với tần số này, chiếc đồng hồ của bạn sẽ đạt được sự cân bằng hoàn hảo giữa độ chính xác vượt trội và độ bền bỉ của bộ máy cơ học.
Bạn có thể dễ dàng tìm thấy mức tần số này trên các bộ máy cơ trứ danh của nhà ETA, Sellita, hoặc các thương hiệu danh tiếng như Longines và Frederique Constant. Đây cũng là mức tần số lý tưởng để các nhà chế tác tích hợp thêm tính năng bấm giờ thể thao Chronograph.
- Ưu điểm: Khả năng chia nhỏ thời gian xuất sắc giúp đồng hồ đạt độ chính xác cao và phục hồi cực kỳ nhanh sau các cú sốc vật lý. Kim giây chuyển động trôi mượt mà với tần suất 8 nhịp trong một giây mang lại hiệu ứng thẩm mỹ vô cùng cuốn hút cho mặt số.
- Nhược điểm: Cường độ hoạt động cao khiến các chân kính và hệ thống bánh răng phải chịu lực ma sát lớn nên nhanh bị khô dầu bôi trơn. Việc tiêu tốn nhiều năng lượng cũng làm cho mức trữ cót thông thường chỉ duy trì ở mức trung bình từ 38 đến 40 tiếng.

Mức tần số 4 Hz giúp kim giây lướt mịn màng và nâng cao đáng kể độ chính xác của đồng hồ
36.000 vph (5 Hz)
Nằm ở phân khúc tần số siêu cao, mức 36.000 vph là biểu tượng khẳng định đẳng cấp chế tác vi cơ học thượng thừa của các thương hiệu xa xỉ. Những bộ máy này đòi hỏi kỹ thuật gia công cực kỳ khắt khe cùng các vật liệu siêu nhẹ để có thể vận hành ở cường độ cực lớn.
Thông số này thường chỉ xuất hiện trên các dòng đồng hồ thể thao xa xỉ hoặc các cỗ máy huyền thoại như dòng Hi-Beat của Grand Seiko hay bộ chuyển động bấm giờ huyền thoại Zenith El Primero. Đây là niềm ao ước của rất nhiều tín đồ đam mê cái đẹp vi cơ học đỉnh cao.
- Ưu điểm: Kim giây chuyển động mượt mà đến kinh ngạc khi thực hiện tới 10 nhịp trong một giây, tạo cảm giác như đang lướt êm ái trên mặt số. Mức tần số này mang lại độ chính xác gần như tuyệt đối với sai số cực thấp chỉ khoảng vài giây mỗi ngày.
- Nhược điểm: Bộ máy đòi hỏi phải được chế tác từ các vật liệu đặc biệt có độ bền cao và cần bảo dưỡng lau dầu thường xuyên hơn để tránh mài mòn chi tiết máy. Năng lượng tiêu hao cực lớn cũng là một thách thức khiến thời gian trữ cót của dòng máy này bị hạn chế đáng kể.

Những cỗ máy Hi-Beat 5 Hz thể hiện đỉnh cao vượt trội trong công nghệ chế tác cơ khí
Tần số đồng hồ thế nào là tốt?
Trong thực tế, không có một mức tần số dao động nào được coi là hoàn hảo tuyệt đối. Mọi thông số thiết kế đều mang tính đánh đổi và việc lựa chọn một chiếc đồng hồ có tần số cao hay thấp phụ thuộc hoàn toàn vào gu thẩm mỹ và phong cách sống của riêng bạn.
Nếu bạn là người yêu cầu sự chính xác tối đa, thường xuyên sử dụng các tính năng đo lường thời gian ngắn như Chronograph hoặc đam mê ngắm nhìn chuyển động mượt mà của kim giây, các dòng máy tần số cao từ 4 Hz (28.800 vph) trở lên sẽ là lựa chọn hoàn hảo. Tuy nhiên, bạn cần chấp nhận việc phải thường xuyên lên cót và chăm sóc cỗ máy tỉ mỉ hơn.
Ngược lại, nếu bạn bận rộn và muốn sở hữu một chiếc đồng hồ hoạt động ổn định, lì lợm, có thời gian trữ cót dài ngày mà không cần lo lắng về việc lau dầu thường xuyên, các dòng máy tần số thấp dưới 3.5 Hz sẽ là người bạn đồng hành lý tưởng.

Lắng nghe nhịp tim của bộ máy để tìm ra người bạn đồng hành hoàn hảo nhất
Tần số dao động không chỉ phản ánh nhịp hoạt động của bộ máy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác, độ mượt của kim giây và trải nghiệm sử dụng. Mỗi mức tần số đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với từng mục đích và phong cách đeo khác nhau. Đừng quên theo dõi DONGHOTHUYSY.VN để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích về đồng hồ và nghệ thuật chế tác thời gian.





























